Nhiều người thắc mắc My husband tiếng việt có nghĩa là gì? Bài viết hôm nay chia sẻ quan điểm sẽ chỉ dẫn điều này.


Bài viết tương tác :

  • PPB có nghĩa là gì?
  • DOGGY có nghĩa là gì?
  • Pound có nghĩa là gì?

 

My husband tiếng việt có nghĩa là gì?

Trong tiếng anh:

Danh từ: Chồng
Ngoại động từ: Tiết kiệm, để dành

Ví dụ:
to husband one’s resources (khéo sử dụng các khoáng sản của mình)

My husband tiếng việt có nghĩa là gì?
My husband tiếng việt có nghĩa là gì?

My husband tiếng việt có nghĩa là:

– Ông xã của tôi
– Lão già của tôi
– Con bò đực của tôi
– Của nợ của tôi

Tất cả đều có nghĩa là từ “chồng”

Ngoài ra còn nhiều từ khác:

– husband and wife (phu thê/ vợ chồng)
– husband of one’s aunt (dượng)
– husband of one’s (cháu rể)

Qua bài viết my husband tiếng việt có nghĩa là gì của chúng tôi có giúp ích được gì cho các bạn không, cảm ơn đã theo dõi bài viết.


Từ khóa tương tác :

  • my husband dich la gi
  • house husband la gi
  • husband nghia la j
  • husband love la gi
  • ex husband nghia la gi
  • wife love husband nghia la gi
  • your husband la gi

Item :6

Nhiều người thắc mắc My husband tiếng việt có nghĩa là gì? Bài viết hôm nay chia sẻ quan điểm sẽ giải đáp điều này.

Giá sản phẩm: Liên hệ(Giá sỉ lẻ rẻ nhất Việt Nam)

Hotline: 0981 199 836

LEAVE A REPLY

Please enter your comment!
Please enter your name here